醬豆

jiàng dòu tương đậu

Hán Việt: tương đậu · Pinyin: jiàng dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛酱的食器; 指用酱或酱油腌卤的豆子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛酱的食器。 2.指用酱或酱油腌卤的豆子。