酴米 tú mǐ · đồ mễ Hán Việt: đồ mễ · Pinyin: tú mǐ Tổng quan Cấu tạo: 酴 (đồ) + 米 (mễ)Pinyintú mǐHán Việtđồ mễCấu tạo酴 + 米 · đồ + mễ nghĩa thành phần: đồ + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用米饭做的酒曲。Tân Hoa Tự Điển 1.用米饭做的酒曲。