酴酥

tú sū đồ tô

Hán Việt: đồ tô · Pinyin: tú sū

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (tô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屠蘇酒的別名。參見「屠蘇酒」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"酴苏"。酒名; 指一种平顶的帐篷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酴苏"。酒名。 2.指一种平顶的帐篷。

Eng

  • Cihui 酴酥 túsū n. medicated liquor