酴醿酒 tú mí jiǔ Pinyin: tú mí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 酴 (đồ) + 醿 + 酒 (tửu)Pinyintú mí jiǔCấu tạo酴 + 醿 + 酒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"酴醾酒"。亦作"酴縻酒"; 一种经几次复酿而成的甜米酒,也称重酿酒; 指用酴醿花熏香或浸渍的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酴醾酒"。亦作"酴縻酒"。 2.一种经几次复酿而成的甜米酒,也称重酿酒。 3.指用酴醿花熏香或浸渍的酒。