酵子
diếu tử
Hán Việt: diếu tử · Pinyin: jiào zi
Tổng quan
方 bột chua; bột lên men。含有酵母的麵糰。也叫引酵。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 bột chua; bột lên men。含有酵母的麵糰。也叫引酵。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉含有酵母的面团。也叫引酵。
Eng
- Cihui 酵子 jiàozi n. <topo.> leaven; leavening dough