酵母
diếu mẫu
Hán Việt: diếu mẫu · Pinyin: jiào mǔ
Tổng quan
men | nấm men (viết tắt của 酵母菌)
Nghĩa
Việt
- Cihui men | nấm men (viết tắt của 酵母菌)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 真菌子囊菌類「酵母菌」的簡稱。參見「酵母菌」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酵母菌的简称。
Eng
- CC-CEDICT yeast; saccharomycete (abbr. for 酵母菌[jiao4 mu3 jun1])
- Cihui yeast; saccharomycete (abbr. for 酵母菌)
ja
- JMdict yeast|leaven