酵母

jiào mǔdiếu mẫu

Hán Việt: diếu mẫu · Pinyin: jiào mǔ

Tổng quan

con men

新华 · Tân Hoa Đại lục

酵母菌的简称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

真菌子囊菌類「酵母菌」的簡稱。參見「酵母菌」條。

Cấu tạo: 酵 (diếu) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui men
  • Cihui nấm men (viết tắt của 酵母菌)
  • Tần suất từ men; nấm men (viết tắt của 酵母菌[jiào mǔ jūn]); men; diếu mẫu: con men; con men; men, (nghĩa bóng) ảnh hưởng làm thay đổi, ảnh hưởng làm lan ra, chất nhuộm vào; chất pha trộn vào, chúng cùng một giuộc, làm lên men, (nghĩa bóng) làm cho thấm và thay đổi bột nhào chua (để làm bánh mì), người có kinh nghiệm lâu trong việc mở đường, tìm kiếm vàng (ở Bắc Canada hoặc Alaska) men, men rượu, men bia, bọt (rượu lên men, sóng...)
  • Biên soạn 酵母 jiàomǔ* n. yeast; leaven

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真菌子囊菌類「酵母菌」的簡稱。參見「酵母菌」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酵母菌的简称。

Eng

  • JMdict yeast
  • JMdict leaven
  • Cihui yeast; saccharomycete (abbr. for 酵母菌)
  • Tần suất từ 酵母 jiàomǔ* n. yeast; leaven

Đức

  • Handedict Hefe (S, Bio)

ja

  • JMdict 酵母(こうぼ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

酵母的 · 酵母菌 · 酵母醇 · 母上 · 母丧 · 母主 · 母乳 · 母亲