酵粥 jiào zhōu · diếu chúc Hán Việt: diếu chúc · Pinyin: jiào zhōu Tổng quan Cấu tạo: 酵 (diếu) + 粥 (chúc)Pinyinjiào zhōuHán Việtdiếu chúcCấu tạo酵 + 粥 · diếu + chúc nghĩa thành phần: diếu + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发酵的粥。Tân Hoa Tự Điển 1.发酵的粥。