酷令 kù lìng · khốc lệnh Hán Việt: khốc lệnh · Pinyin: kù lìng Tổng quan Cấu tạo: 酷 (khốc) + 令 (lệnh)Pinyinkù lìngHán Việtkhốc lệnhCấu tạo酷 + 令 · khốc + lệnh nghĩa thành phần: khốc + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严令。Tân Hoa Tự Điển 1.严令。