酷使

khốc sử

Hán Việt: khốc sử

Tổng quan

ngựa thương (để cưỡi), người làm thuê làm mướn; người làm thuê những công việc nặng nhọc, làm thành nhàm

Cấu tạo: (khốc) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa thương (để cưỡi), người làm thuê làm mướn; người làm thuê những công việc nặng nhọc, làm thành nhàm

ja

  • JMdict exploitation|overuse|abuse