酷兒

kù ér khốc nhi

Hán Việt: khốc nhi · Pinyin: kù ér

Tổng quan

queer (người có khác biệt về giới tính)

Cấu tạo: (khốc) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui queer (người có khác biệt về giới tính)

Eng

  • CC-CEDICT queer (sexuality)
  • Cihui queer (sexuality)