酷儿

kù érkhốc nhi

Hán Việt: khốc nhi · Pinyin: kù ér

Tổng quan

queer (người có khác biệt về giới tính)

Cấu tạo: 酷 (khốc) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người queer
  • Tần suất từ queer (người có khác biệt về giới tính)

Eng

  • Cihui queer (sexuality)
  • Tần suất từ queer (sexuality)

Đức

  • Handedict Queer!

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌