酷儿
khốc nhi
Hán Việt: khốc nhi · Pinyin: kù ér
Tổng quan
queer (người có khác biệt về giới tính)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người queer
- Tần suất từ queer (người có khác biệt về giới tính)
Eng
- Cihui queer (sexuality)
- Tần suất từ queer (sexuality)
Đức
- Handedict Queer!