酷嗜

kù shì khốc thị

Hán Việt: khốc thị · Pinyin: kù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khốc) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常喜愛。《新唐書.卷二○一.文藝傳上.杜審言傳》:「酷嗜鼓琴,廷蘭託琯門,貧疾昏老,依倚為非。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常喜爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常喜爱。