酷官 kù guān · khốc quan Hán Việt: khốc quan · Pinyin: kù guān Tổng quan Cấu tạo: 酷 (khốc) + 官 (quan)Pinyinkù guānHán Việtkhốc quanCấu tạo酷 + 官 · khốc + quan nghĩa thành phần: khốc + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹酷吏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹酷吏。