酷毒 kù dú · khốc độc Hán Việt: khốc độc · Pinyin: kù dú Tổng quan Cấu tạo: 酷 (khốc) + 毒 (độc)Pinyinkù dúHán Việtkhốc độcCấu tạo酷 + 毒 · khốc + độc nghĩa thành phần: khốc + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残酷毒辣; 指暑热。Tân Hoa Tự Điển 1.残酷毒辣。 2.指暑热。