酷斃
khốc tễ
Hán Việt: khốc tễ · Pinyin: kù bì
Tổng quan
(tiếng lóng) tuyệt vời | ngầu | đỉnh
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) tuyệt vời | ngầu | đỉnh
Eng
- CC-CEDICT (slang) awesome|cool|righteous
- Cihui (slang) awesome; cool; righteous