酷睿 kù ruì · khốc duệ Hán Việt: khốc duệ · Pinyin: kù ruì Tổng quan Cấu tạo: 酷 (khốc) + 睿 (duệ)Pinyinkù ruìHán Việtkhốc duệCấu tạo酷 + 睿 · khốc + duệ nghĩa thành phần: khốc + duệ