酷碰 kù pèng · khốc bính Hán Việt: khốc bính · Pinyin: kù pèng Tổng quan Cấu tạo: 酷 (khốc) + 碰 (bính)Pinyinkù pèngHán Việtkhốc bínhCấu tạo酷 + 碰 · khốc + bính nghĩa thành phần: khốc + bính Nghĩa EngCC-CEDICT (loanword) couponCihui (loanword) coupon