酷累

kù lèi khốc luy

Hán Việt: khốc luy · Pinyin: kù lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khốc) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菜和面搅拌在一起,用锅蒸熟的一种食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菜和面搅拌在一起,用锅蒸熟的一种食品。