酷苛 kù kē · khốc hà Hán Việt: khốc hà · Pinyin: kù kē Tổng quan Cấu tạo: 酷 (khốc) + 苛 (hà)Pinyinkù kēHán Việtkhốc hàCấu tạo酷 + 苛 · khốc + hà nghĩa thành phần: khốc + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓残酷刻剥。Tân Hoa Tự Điển 1.谓残酷刻剥。