酷裂 kù liè · khốc liệt Hán Việt: khốc liệt · Pinyin: kù liè Tổng quan Cấu tạo: 酷 (khốc) + 裂 (liệt)Pinyinkù lièHán Việtkhốc liệtCấu tạo酷 + 裂 · khốc + liệt nghĩa thành phần: khốc + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓烈; 因痛苦而肠断。Tân Hoa Tự Điển 1.浓烈。 2.因痛苦而肠断。