酷類 kù lèi · khốc loại Hán Việt: khốc loại · Pinyin: kù lèi Tổng quan Cấu tạo: 酷 (khốc) + 類 (loại)Pinyinkù lèiHán Việtkhốc loạiCấu tạo酷 + 類 · khốc + loại nghĩa thành phần: khốc + loại