酸乳
toan nhũ
Hán Việt: toan nhũ · Pinyin: suān rǔ
Tổng quan
sữa chua
因放置久而發酸的動物乳汁。也稱為「酸奶」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sữa chua
- Tần suất từ sữa chua
- Biên soạn 酸乳 uānrǔ* n. yogurt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因放置久而發酸的動物乳汁。也稱為「酸奶」。
Eng
- Cihui yogurt
- Tần suất từ 酸乳 uānrǔ* n. yogurt
Đức
- Handedict Joghurt (S, Ess)