酸冷

suān lěng toan lãnh

Hán Việt: toan lãnh · Pinyin: suān lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酸楚悲凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酸楚悲凉。