酸凍 suān dòng · toan đống Hán Việt: toan đống · Pinyin: suān dòng Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 凍 (đống)Pinyinsuān dòngHán Việttoan đốngCấu tạo酸 + 凍 · toan + đống nghĩa thành phần: toan + đống