酸削 suān xuē · toan tước Hán Việt: toan tước · Pinyin: suān xuē Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 削 (tước)Pinyinsuān xuēHán Việttoan tướcCấu tạo酸 + 削 · toan + tước nghĩa thành phần: toan + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酸痛之极。Tân Hoa Tự Điển 1.酸痛之极。EngCihui 酸削 uānxuē v. ache