酸化

toan hóa

Hán Việt: toan hóa

Tổng quan

(hoá học) sự axit hoá làm cho hơi chua, pha axit

Cấu tạo: (toan) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) sự axit hoá làm cho hơi chua, pha axit

Eng

  • Cihui 酸化 uānhuà n. acidify; acidize

ja

  • JMdict oxidation|oxidization