酸化劑 toan hóa tề Hán Việt: toan hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việttoan hóa tềCấu tạo酸 + 化 + 劑 · toan + hóa + tề nghĩa thành phần: toan + hóa + tề