酸味
toan vị
Hán Việt: toan vị · Pinyin: suān wèi
Tổng quan
tính axit; độ axit, vị chua sự chua, tính hay cáu bắn, tính chất chua chát, tính chanh chua
Nghĩa
Việt
- Cihui tính axit; độ axit, vị chua sự chua, tính hay cáu bắn, tính chất chua chát, tính chanh chua
Eng
- Cihui 酸味 uānwèi* n. tart flavor; acidity
ja
- JMdict sourness|acidity