酸味
toan vị
Hán Việt: toan vị · Pinyin: suān wèi
Tổng quan
tính axit; độ axit, vị chua sự chua, tính hay cáu bắn, tính chất chua chát, tính chanh chua
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vị chua
- Biên soạn 酸味 uānwèi* n. tart flavor; acidity
Eng
- JMdict sourness
- JMdict acidity
- Cihui 酸味 uānwèi* n. tart flavor; acidity
Đức
- Handedict Säuregehalt
ja
- JMdict 酸味(さんみ)