酸鹹

suān xián toan hàm

Hán Việt: toan hàm · Pinyin: suān xián

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"酸醎"; 酸味和咸味。亦泛指烹调的佐料; 比喻人不同的爱好﹑兴趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酸醎"。 2.酸味和咸味。亦泛指烹调的佐料。 3.比喻人不同的爱好﹑兴趣。