酸哽

suān gěng toan ngạnh

Hán Việt: toan ngạnh · Pinyin: suān gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"酸梗"; 因悲痛而哽咽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酸梗"。 2.因悲痛而哽咽。