酸基 toan cơ Hán Việt: toan cơ Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 基 (cơ)Hán Việttoan cơCấu tạo酸 + 基 · toan + cơ nghĩa thành phần: toan + cơ Nghĩa jaJMdict acid radical