酸基

toan cơ

Hán Việt: toan cơ

Tổng quan

Cấu tạo: 酸 (toan) + 基 (cơ)

Nghĩa

Eng

  • JMdict acid radical

ja

  • JMdict 酸基(さんき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友