酸基 toan cơ Hán Việt: toan cơ Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 基 (cơ)Hán Việttoan cơCấu tạo酸 + 基 · toan + cơ nghĩa thành phần: toan + cơ Nghĩa EngJMdict acid radicaljaJMdict 酸基(さんき) Từ liên quan Gần nghĩa基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友