酸奶

suān nǎitoan nãi

Hán Việt: toan nãi · Pinyin: suān nǎi

Tổng quan

sữa chua

新华 · Tân Hoa Đại lục

牛奶等经人工发酵而成的半固体食品,带酸味,易于消化吸收。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.因放置久而發酸的動物乳汁。冰涼加糖食用,美味爽口。也稱為「酸乳」。_x000D_ 2.大陸地區指優酪乳。參見「優酪乳」條。

Cấu tạo: 酸 (toan) + 奶 (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sữa chua
  • Tần suất từ da ua; sữa chua
  • Biên soạn 酸奶 uānnǎi n. yogurt; sour milk

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.因放置久而發酸的動物乳汁。冰涼加糖食用,美味爽口。也稱為「酸乳」。_x000D_ 2.大陸地區指優酪乳。參見「優酪乳」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛奶等经人工发酵而成的半固体食品,带酸味,易于消化吸收。

Eng

  • Cihui yogurt
  • Tần suất từ 酸奶 uānnǎi n. yogurt; sour milk

Đức

  • Handedict Joghurt (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

酸奶油 · 酸奶节 · 酸奶酪 · 奶农 · 奶名 · 奶品 · 奶嘴 · 奶头