酸式鹽

suān shì yán toan thức diêm

Hán Việt: toan thức diêm · Pinyin: suān shì yán

Tổng quan

muối axit

Cấu tạo: (toan) + (thức) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muối axit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酸中一部分的氢被金属代替所生成的化合物。例如碳酸氢钠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酸中一部分的氢被金属代替所生成的化合物。例如碳酸氢钠。

Eng

  • CC-CEDICT acid salt
  • Cihui acid salt