酸態

suān tài toan thái

Hán Việt: toan thái · Pinyin: suān tài

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒酸或迂腐的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒酸或迂腐的样子。