酸急 suān jí · toan cấp Hán Việt: toan cấp · Pinyin: suān jí Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 急 (cấp)Pinyinsuān jíHán Việttoan cấpCấu tạo酸 + 急 · toan + cấp nghĩa thành phần: toan + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声音悲凄而急促。Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音悲凄而急促。