酸懒 toan lại Hán Việt: toan lại Tổng quan mệt mỏi; uể oải。身體發酸而疲倦。 Cấu tạo: 酸 (toan) + 懒 (lại)Hán Việttoan lạiCấu tạo酸 + 懒 · toan + lại nghĩa thành phần: toan + lại Nghĩa ViệtCihui mệt mỏi; uể oải。身體發酸而疲倦。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 身體痠痛而精神懶倦。如:「今晨起來,全身酸懶,必是半夜受涼了。」