酸擠擠
toan tễ tễ
Hán Việt: toan tễ tễ · Pinyin: suān jǐ jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容有点带酸的味道; 形容轻微嫉妒或心里难过的感觉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容有点带酸的味道。 2.形容轻微嫉妒或心里难过的感觉。
Hán Việt: toan tễ tễ · Pinyin: suān jǐ jǐ