酸敗

suān bài toan bại

Hán Việt: toan bại · Pinyin: suān bài

Tổng quan

(sữa) bị chua | (thịt, cá) bị hỏng

Cấu tạo: (toan) + (bại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sữa) bị chua | (thịt, cá) bị hỏng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含有醣類、醇類或油脂等有機物質受氧氣、溫度、熱、日光、細菌、酵素等作用,而呈酸味的現象。如牛乳中的乳糖受乳酸發酵菌的作用而變為乳酸。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发酸变质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发酸变质。

Eng

  • CC-CEDICT (milk) to turn sour|(meat, fish) to go off
  • Cihui (milk) to turn sour; (meat, fish) to go off

ja

  • JMdict acidification