酸齋

suān zhāi toan trai

Hán Việt: toan trai · Pinyin: suān zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (trai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元散曲家贯云石别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元散曲家贯云石别号。