酸根
toan căn
Hán Việt: toan căn · Pinyin: suān gēn
Tổng quan
ion âm | gốc axit
Nghĩa
Việt
- Cihui ion âm | gốc axit
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 化學上指酸類化合物在水中解離出質子後的陰離子。如硫酸根、磷酸氫根、氰酸根、羧酸根等。也稱為「酸基」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酸分子里除去氢离子后剩下的部分;酸或盐类存在于晶体或水溶液中的负离子。如硫酸根(SO₄²⁻)、硝酸根(NO₃⁻)、盐酸根(Cl⁻)等。
Eng
- CC-CEDICT negative ion|acid radical
- Cihui negative ion; acid radical