酸桶

suān tǒng toan dũng

Hán Việt: toan dũng · Pinyin: suān tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐肤木的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐肤木的别名。