酸毒 suān dú · toan độc Hán Việt: toan độc · Pinyin: suān dú Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 毒 (độc)Pinyinsuān dúHán Việttoan độcCấu tạo酸 + 毒 · toan + độc nghĩa thành phần: toan + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痛恨; 苦痛。Tân Hoa Tự Điển 1.痛恨。 2.苦痛。