酸然 suān rán · toan nhiên Hán Việt: toan nhiên · Pinyin: suān rán Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 然 (nhiên)Pinyinsuān ránHán Việttoan nhiênCấu tạo酸 + 然 · toan + nhiên nghĩa thành phần: toan + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小雨貌; 凄然,悲伤。Tân Hoa Tự Điển 1.小雨貌。 2.凄然,悲伤。