痠疼
toan đông
Hán Việt: toan đông · Pinyin: suān téng
Tổng quan
(cơ bắp) đau | nhức mỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui (cơ bắp) đau | nhức mỏi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肌肉酸麻疼痛。《紅樓夢》第一九回:「酸疼事小,睡出來的病大。」也作「酸痛」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酸痛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.酸痛。
Eng
- CC-CEDICT (of muscles) to ache|sore
- Cihui (of muscles) to ache; sore