痠痛

suān tòng toan thống

Hán Việt: toan thống · Pinyin: suān tòng

Tổng quan

đau

Cấu tạo: (toan) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肌肉酸麻疼痛。如:「她忙了一整天的家事,覺得全身酸痛。」也作「酸疼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛时且觉酸软;又酸又痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛时且觉酸软;又酸又痛。

Eng

  • CC-CEDICT to ache
  • Cihui to ache