酸腐

suān fǔ toan hủ

Hán Việt: toan hủ · Pinyin: suān fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (hủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏笑人的思想、言語、行動陳舊而不合時代。如:「你真是一個酸腐書生,連這種道理都不懂!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹迂腐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹迂腐。

Eng

  • Cihui 酸腐 uānfǔ s.v. 1. pedantic 2. stale; hackneyed; trite 3. erosion caused by acid