酸苦
toan khổ
Hán Việt: toan khổ · Pinyin: suān kǔ
Tổng quan
au buồn cực nhọc. Đắng cay. toan khổ toan khổ ☆Đau buồn cực nhọc. Đắng cay.
Nghĩa
Việt
- Cihui au buồn cực nhọc. Đắng cay. toan khổ toan khổ ☆Đau buồn cực nhọc. Đắng cay.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酸味和苦味; 辛酸痛苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.酸味和苦味。 2.辛酸痛苦。
Eng
- Cihui 酸苦 uānkǔ n. 1. sadness; misery 2. bitterness; hardship