酸血症

toan huyết trưng

Hán Việt: toan huyết trưng

Tổng quan

Cấu tạo: 酸 (toan) + 血 (huyết) + 癥 (trưng)

Nghĩa

Eng

  • JMdict acidemia

ja

  • JMdict 酸血症(さんけつしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

酸血