酸軟

suān ruǎn toan nhuyễn

Hán Việt: toan nhuyễn · Pinyin: suān ruǎn

Tổng quan

đau nhức và mỏi mệt mỏi nhừ (thân thể)。(身體)發酸而無力。

Cấu tạo: (toan) + (nhuyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau nhức và mỏi mệt mỏi nhừ (thân thể)。(身體)發酸而無力。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疲乏無力。《西遊記》第二八回:「遍體酥麻,兩腿酸軟。」《紅樓夢》第一○回:「精神倦怠,四肢酸軟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酸疼无力; 悲伤同情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酸疼无力。 2.悲伤同情。

Eng

  • CC-CEDICT aching and weary
  • Cihui aching and weary