酸辛

suān xīn toan tân

Hán Việt: toan tân · Pinyin: suān xīn

Tổng quan

đau khổ

Cấu tạo: (toan) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau khổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淒苦。唐.杜甫〈奉贈鮮于京兆二十韻〉:「微生霑忘刻,萬事益酸辛。」唐.孟郊〈感懷〉詩:「徘徊不能寐,耿耿含酸辛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酸味和辣味; 辛酸,悲苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酸味和辣味。 2.辛酸,悲苦。

Eng

  • CC-CEDICT misery
  • Cihui misery