酸醋
toan thố
Hán Việt: toan thố · Pinyin: suān cù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即醋。因醋味酸,故名; 旧时对文人的谑称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即醋。因醋味酸,故名。 2.旧时对文人的谑称。
Eng
- Cihui 酸醋 uāncù n. vinegar
Hán Việt: toan thố · Pinyin: suān cù